TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distortions and market failure

giọng máy của trình duyệt

distortions and market failure nghĩa là Các biến dạng và thất bại của thị trường.

Nghĩa của distortions and market failure

Danh từ

  1. Kinh tế học Các biến dạng và thất bại của thị trường.

Câu hỏi thường gặp

distortions and market failure nghĩa là gì?

distortions and market failure (danh từ) nghĩa là Các biến dạng và thất bại của thị trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.