TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distress-gun

US/dɪ.ˈstrɛs.ˈɡən/ giọng máy của trình duyệt

distress-gun nghĩa là Súng báo hiệu lâm nguy.

Nghĩa của distress-gun

Danh từ

  1. Hàng hải Súng báo hiệu lâm nguy.

Câu hỏi thường gặp

distress-gun nghĩa là gì?

distress-gun (danh từ) nghĩa là Súng báo hiệu lâm nguy.

distress-gun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distress-gun: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstrɛs.ˈɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.