TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distributed capacitance

US/dɪ.ˈstrɪ.bjuː.təd kə.ˈpæ.sə.tənts/ giọng máy của trình duyệt

distributed capacitance nghĩa là điện dung phân bố.

Nghĩa của distributed capacitance

Danh từ

  1. Tech Điện dung phân bố.

Câu hỏi thường gặp

distributed capacitance nghĩa là gì?

distributed capacitance (danh từ) nghĩa là điện dung phân bố.

distributed capacitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distributed capacitance: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstrɪ.bjuː.təd kə.ˈpæ.sə.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.