TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distributed computing

US/dɪ.ˈstrɪ.bjuː.təd kəm.ˈpjuː.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

distributed computing nghĩa là tính toán phân bố.

Nghĩa của distributed computing

Danh từ

  1. Tech Tính toán phân bố.

Câu hỏi thường gặp

distributed computing nghĩa là gì?

distributed computing (danh từ) nghĩa là tính toán phân bố.

distributed computing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distributed computing: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstrɪ.bjuː.təd kəm.ˈpjuː.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.