disvalue
US/ˌdɪs.ˈvæl.ˌjuː/
giọng máy của trình duyệt
disvalue nghĩa là Xem là vô giá trị.
Nghĩa của disvalue
Ngoại động từ
- Xem là vô giá trị
Dạng từ của disvalue
| Ngôi thứ ba số ít | disvalues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disvaluing |
| Quá khứ phân từ | disvalued |
| Quá khứ | disvalued |
Câu hỏi thường gặp
disvalue nghĩa là gì?
disvalue (ngoại động từ) nghĩa là Xem là vô giá trị.
disvalue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disvalue: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈvæl.ˌjuː/.