TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disvalue

US/ˌdɪs.ˈvæl.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

disvalue nghĩa là Xem là vô giá trị.

Nghĩa của disvalue

Ngoại động từ

  1. Xem là vô giá trị

Dạng từ của disvalue

Ngôi thứ ba số ítdisvalues
Hiện tại phân từ (-ing)disvaluing
Quá khứ phân từdisvalued
Quá khứdisvalued

Câu hỏi thường gặp

disvalue nghĩa là gì?

disvalue (ngoại động từ) nghĩa là Xem là vô giá trị.

disvalue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disvalue: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈvæl.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.