TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disyllable

UK/daɪˈsɪləbəɫ/ US/ˈdī-ˌsi-lə-bəl/ giọng máy của trình duyệt

disyllable nghĩa là từ hai âm tiết.

Nghĩa của disyllable

Danh từ

  1. Từ hai âm tiết.

Dạng từ của disyllable

Số nhiềudisyllables

Câu hỏi thường gặp

disyllable nghĩa là gì?

disyllable (danh từ) nghĩa là từ hai âm tiết.

disyllable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disyllable: giọng Anh (UK) /daɪˈsɪləbəɫ/, giọng Mỹ (US) /ˈdī-ˌsi-lə-bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.