ditch
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪt͡ʃ/
US/dɪt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
ditch nghĩa là hào, rãnh, bỏ, đáp xuống biển.
Nghĩa của ditch
Danh từ
- Hào, rãnh, mương.
Động từ
- Bỏ
- He ditched his girlfriendHắn bỏ người yêu
- Đáp xuống biển
Dạng từ của ditch
| Số nhiều | ditches |
| Ngôi thứ ba số ít | ditches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ditching |
| Quá khứ phân từ | ditched |
| Quá khứ | ditched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ditch
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ditch
Cụm từ, thành ngữ với ditch
- to die in the last ditch; to fight up to the last ditch — Chiến đấu đến cùng.
Câu hỏi thường gặp
ditch nghĩa là gì?
ditch (danh từ, động từ) nghĩa là hào, rãnh, bỏ, đáp xuống biển.
ditch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ditch: giọng Anh (UK) /dɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /dɪt͡ʃ/.