TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ditch

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪt͡ʃ/ US/dɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

ditch nghĩa là hào, rãnh, bỏ, đáp xuống biển.

Nghĩa của ditch

Danh từ

  1. Hào, rãnh, mương.

Động từ

  1. Bỏ
    • He ditched his girlfriendHắn bỏ người yêu
  2. Đáp xuống biển

Dạng từ của ditch

Số nhiềuditches
Ngôi thứ ba số ítditches
Hiện tại phân từ (-ing)ditching
Quá khứ phân từditched
Quá khứditched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ditch

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ditch

Cụm từ, thành ngữ với ditch

  • to die in the last ditch; to fight up to the last ditch — Chiến đấu đến cùng.

Câu hỏi thường gặp

ditch nghĩa là gì?

ditch (danh từ, động từ) nghĩa là hào, rãnh, bỏ, đáp xuống biển.

ditch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ditch: giọng Anh (UK) /dɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /dɪt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.