dithering
US/ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
dithering nghĩa là rung động cao tần.
Nghĩa của dithering
Tính từ
- Tech Rung động cao tần.
Dạng từ của dithering
| Số nhiều | ditherings |
| So sánh hơn | more dithering |
| So sánh nhất | most dithering |
Câu hỏi thường gặp
dithering nghĩa là gì?
dithering (tính từ) nghĩa là rung động cao tần.
dithering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dithering: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/.