TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dithering

US/ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

dithering nghĩa là rung động cao tần.

Nghĩa của dithering

Tính từ

  1. Tech Rung động cao tần.

Dạng từ của dithering

Số nhiềuditherings
So sánh hơnmore dithering
So sánh nhấtmost dithering

Câu hỏi thường gặp

dithering nghĩa là gì?

dithering (tính từ) nghĩa là rung động cao tần.

dithering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dithering: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.ðɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.