TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ditty

UK/ˈdɪti/ giọng máy của trình duyệt

ditty nghĩa là bài hát ngắn.

Nghĩa của ditty

Danh từ

  1. Bài hát ngắn.

Dạng từ của ditty

Số nhiềuditties
Ngôi thứ ba số ítditties
Hiện tại phân từ (-ing)dittying
Quá khứ phân từdittied
Quá khứdittied

Câu hỏi thường gặp

ditty nghĩa là gì?

ditty (danh từ) nghĩa là bài hát ngắn.

ditty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ditty: giọng Anh (UK) /ˈdɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.