ditty
UK/ˈdɪti/
giọng máy của trình duyệt
ditty nghĩa là bài hát ngắn.
Nghĩa của ditty
Danh từ
- Bài hát ngắn.
Dạng từ của ditty
| Số nhiều | ditties |
| Ngôi thứ ba số ít | ditties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dittying |
| Quá khứ phân từ | dittied |
| Quá khứ | dittied |
Câu hỏi thường gặp
ditty nghĩa là gì?
ditty (danh từ) nghĩa là bài hát ngắn.
ditty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ditty: giọng Anh (UK) /ˈdɪti/.