TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dittography

UK/dɪˈtɒɡɹəfi/ US/dɪˈtɑɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

dittography nghĩa là câu chép lại thừa.

Nghĩa của dittography

Danh từ

  1. Chữ chép lập lại thừa, câu chép lại thừa (trong bản chép lại).

Dạng từ của dittography

Số nhiềudittographies

Câu hỏi thường gặp

dittography nghĩa là gì?

dittography (danh từ) nghĩa là câu chép lại thừa.

dittography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dittography: giọng Anh (UK) /dɪˈtɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɑɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.