diuretic
UK/daɪ(j)əˈɹɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
diuretic nghĩa là lợi tiểu, lợi niệu, thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu.
Nghĩa của diuretic
Tính từ
- Y học Lợi tiểu, lợi niệu.
Danh từ
- Y học Thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu.
Dạng từ của diuretic
| So sánh hơn | more diuretic |
| So sánh nhất | most diuretic |
| Số nhiều | diuretics |
Câu hỏi thường gặp
diuretic nghĩa là gì?
diuretic (tính từ, danh từ) nghĩa là lợi tiểu, lợi niệu, thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu.
diuretic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diuretic: giọng Anh (UK) /daɪ(j)əˈɹɛtɪk/.