TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diuretically

US/ˌdɑɪ.jə.ˈrɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

diuretically nghĩa là lợi tiểu.

Nghĩa của diuretically

Phó từ

  1. Lợi tiểu.

Dạng từ của diuretically

So sánh hơnmore diuretically
So sánh nhấtmost diuretically

Câu hỏi thường gặp

diuretically nghĩa là gì?

diuretically (phó từ) nghĩa là lợi tiểu.

diuretically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diuretically: giọng Mỹ (US) /ˌdɑɪ.jə.ˈrɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.