TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divergent cycle

US/ ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

divergent cycle nghĩa là chu kỳ phân rã, chu kỳ bùng nổ.

Nghĩa của divergent cycle

Danh từ

  1. Kinh tế học Chu kỳ phân rã; Chu kỳ bùng nổ.

Câu hỏi thường gặp

divergent cycle nghĩa là gì?

divergent cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ phân rã, chu kỳ bùng nổ.

divergent cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divergent cycle: giọng Mỹ (US) / ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.