TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diversifier

giọng máy của trình duyệt

diversifier nghĩa là Người đầu tư đa dạng.

Nghĩa của diversifier

Danh từ

  1. Kinh tế học Người đầu tư đa dạng.

Dạng từ của diversifier

Số nhiềudiversifiers

Câu hỏi thường gặp

diversifier nghĩa là gì?

diversifier (danh từ) nghĩa là Người đầu tư đa dạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.