diverticle
giọng máy của trình duyệt
diverticle nghĩa là túi thừa.
Nghĩa của diverticle
Danh từ
- Giải phẫu Túi thừa.
Dạng từ của diverticle
| Số nhiều | diverticles |
Câu hỏi thường gặp
diverticle nghĩa là gì?
diverticle (danh từ) nghĩa là túi thừa.