TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dividend cover

US/ ˈkə.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

dividend cover nghĩa là Mức bảo chứng cổ tức.

Nghĩa của dividend cover

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức bảo chứng cổ tức.

Câu hỏi thường gặp

dividend cover nghĩa là gì?

dividend cover (danh từ) nghĩa là Mức bảo chứng cổ tức.

dividend cover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividend cover: giọng Mỹ (US) / ˈkə.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.