dividend cover
US/ ˈkə.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
dividend cover nghĩa là Mức bảo chứng cổ tức.
Nghĩa của dividend cover
Danh từ
- Kinh tế học Mức bảo chứng cổ tức.
Câu hỏi thường gặp
dividend cover nghĩa là gì?
dividend cover (danh từ) nghĩa là Mức bảo chứng cổ tức.
dividend cover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dividend cover: giọng Mỹ (US) / ˈkə.vɜː/.