dividend
UK/ˈdɪvɪdɛnd/
US/ˈdɪvɪdɛnd/
giọng máy của trình duyệt
dividend nghĩa là cái bị chia, tiền lãi cổ phần, cổ tức.
Nghĩa của dividend
Danh từ
- Toán học Số bị chia, cái bị chia.
- Tài chính Tiền lãi cổ phần; cổ tức.
Dạng từ của dividend
| Số nhiều | dividends |
| Ngôi thứ ba số ít | dividends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dividending |
| Quá khứ phân từ | dividended |
| Quá khứ | dividended |
Cụm từ, thành ngữ với dividend
- dividend cover — Mức bảo chứng cổ tức.
- dividend payout ratio — Tỷ số trả cổ tức.
- dividend yield — Lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.
Câu hỏi thường gặp
dividend nghĩa là gì?
dividend (danh từ) nghĩa là cái bị chia, tiền lãi cổ phần, cổ tức.
dividend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dividend: giọng Anh (UK) /ˈdɪvɪdɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪvɪdɛnd/.