TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dividend

UK/ˈdɪvɪdɛnd/ US/ˈdɪvɪdɛnd/ giọng máy của trình duyệt

dividend nghĩa là cái bị chia, tiền lãi cổ phần, cổ tức.

Nghĩa của dividend

Danh từ

  1. Toán học Số bị chia, cái bị chia.
  2. Tài chính Tiền lãi cổ phần; cổ tức.

Dạng từ của dividend

Số nhiềudividends
Ngôi thứ ba số ítdividends
Hiện tại phân từ (-ing)dividending
Quá khứ phân từdividended
Quá khứdividended

Cụm từ, thành ngữ với dividend

  • dividend cover — Mức bảo chứng cổ tức.
  • dividend payout ratio — Tỷ số trả cổ tức.
  • dividend yield — Lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.

Câu hỏi thường gặp

dividend nghĩa là gì?

dividend (danh từ) nghĩa là cái bị chia, tiền lãi cổ phần, cổ tức.

dividend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividend: giọng Anh (UK) /ˈdɪvɪdɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪvɪdɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.