TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dividend-warrant

US/ˈdɪ.və.ˌdɛnd.ˈwɔr.ənt/ giọng máy của trình duyệt

dividend-warrant nghĩa là Phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần.

Nghĩa của dividend-warrant

Danh từ

  1. Phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần.

Câu hỏi thường gặp

dividend-warrant nghĩa là gì?

dividend-warrant (danh từ) nghĩa là Phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần.

dividend-warrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividend-warrant: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.və.ˌdɛnd.ˈwɔr.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.