TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dividend yield

US/ ˈjild/ giọng máy của trình duyệt

dividend yield nghĩa là lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.

Nghĩa của dividend yield

Danh từ

  1. Kinh tế học Lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.

Câu hỏi thường gặp

dividend yield nghĩa là gì?

dividend yield (danh từ) nghĩa là lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.

dividend yield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividend yield: giọng Mỹ (US) / ˈjild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.