dividend yield
US/ ˈjild/
giọng máy của trình duyệt
dividend yield nghĩa là lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.
Nghĩa của dividend yield
Danh từ
- Kinh tế học Lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.
Câu hỏi thường gặp
dividend yield nghĩa là gì?
dividend yield (danh từ) nghĩa là lãi cổ tức, lãi suất cổ tức.
dividend yield phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dividend yield: giọng Mỹ (US) / ˈjild/.