TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dividing network

US/də.ˈvɑɪ.diɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

dividing network nghĩa là mạng phân tần.

Nghĩa của dividing network

Danh từ

  1. Tech Mạng phân tần.

Câu hỏi thường gặp

dividing network nghĩa là gì?

dividing network (danh từ) nghĩa là mạng phân tần.

dividing network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividing network: giọng Mỹ (US) /də.ˈvɑɪ.diɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.