TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dividual

UK/dɪˈvɪd͡ʒuəl/ US/dɪˈvɪd͡ʒuəl/ giọng máy của trình duyệt

dividual nghĩa là chia ra, phân ra.

Nghĩa của dividual

Tính từ

  1. Chia ra, phân ra, tách ra.

Câu hỏi thường gặp

dividual nghĩa là gì?

dividual (tính từ) nghĩa là chia ra, phân ra.

dividual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dividual: giọng Anh (UK) /dɪˈvɪd͡ʒuəl/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvɪd͡ʒuəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.