TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diving-suit

giọng máy của trình duyệt

diving-suit nghĩa là trang phục lặn.

Nghĩa của diving-suit

Danh từ

  1. Trang phục lặn.

Dạng từ của diving-suit

Số nhiềudiving suits

Câu hỏi thường gặp

diving-suit nghĩa là gì?

diving-suit (danh từ) nghĩa là trang phục lặn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.