TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divisiveness

US/də.ˈvɑɪ.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

divisiveness nghĩa là sự chia rẽ, sự bất hoà.

Nghĩa của divisiveness

Danh từ

  1. Sự chia rẽ, sự bất hoà.

Dạng từ của divisiveness

Số nhiềudivisivenesses

Câu hỏi thường gặp

divisiveness nghĩa là gì?

divisiveness (danh từ) nghĩa là sự chia rẽ, sự bất hoà.

divisiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divisiveness: giọng Mỹ (US) /də.ˈvɑɪ.sɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.