divisiveness
US/də.ˈvɑɪ.sɪv.nəs/
giọng máy của trình duyệt
divisiveness nghĩa là sự chia rẽ, sự bất hoà.
Nghĩa của divisiveness
Danh từ
- Sự chia rẽ, sự bất hoà.
Dạng từ của divisiveness
| Số nhiều | divisivenesses |
Câu hỏi thường gặp
divisiveness nghĩa là gì?
divisiveness (danh từ) nghĩa là sự chia rẽ, sự bất hoà.
divisiveness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divisiveness: giọng Mỹ (US) /də.ˈvɑɪ.sɪv.nəs/.