TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divorcé

UK/dɪˈvɔːseɪ/ US/dɪvɔɹˈseɪ/ giọng máy của trình duyệt

divorcé nghĩa là người ly dị vợ.

Nghĩa của divorcé

Danh từ

  1. Người ly dị vợ.

Dạng từ của divorcé

Số nhiềudivorcés

Câu hỏi thường gặp

divorcé nghĩa là gì?

divorcé (danh từ) nghĩa là người ly dị vợ.

divorcé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divorcé: giọng Anh (UK) /dɪˈvɔːseɪ/, giọng Mỹ (US) /dɪvɔɹˈseɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.