TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divorcement

US/də.ˈvɔrs.mənt/ giọng máy của trình duyệt

divorcement nghĩa là sự ly dị, sự lìa ra, sự tách ra.

Nghĩa của divorcement

Danh từ

  1. Sự ly dị.
  2. Sự lìa ra, sự tách ra.

Dạng từ của divorcement

Số nhiềudivorcements

Câu hỏi thường gặp

divorcement nghĩa là gì?

divorcement (danh từ) nghĩa là sự ly dị, sự lìa ra, sự tách ra.

divorcement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divorcement: giọng Mỹ (US) /də.ˈvɔrs.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.