divot
UK/ˈdɪvət/
US/ˈdɪvət/
giọng máy của trình duyệt
divot nghĩa là tảng đất cỏ.
Nghĩa của divot
Danh từ
- Ê-cốt Tảng đất cỏ.
Dạng từ của divot
| Số nhiều | divots |
| Ngôi thứ ba số ít | divots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | divoting |
| Quá khứ phân từ | divoted |
| Quá khứ | divoted |
Câu hỏi thường gặp
divot nghĩa là gì?
divot (danh từ) nghĩa là tảng đất cỏ.
divot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divot: giọng Anh (UK) /ˈdɪvət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪvət/.