TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divot

UK/ˈdɪvət/ US/ˈdɪvət/ giọng máy của trình duyệt

divot nghĩa là tảng đất cỏ.

Nghĩa của divot

Danh từ

  1. Ê-cốt Tảng đất cỏ.

Dạng từ của divot

Số nhiềudivots
Ngôi thứ ba số ítdivots
Hiện tại phân từ (-ing)divoting
Quá khứ phân từdivoted
Quá khứdivoted

Câu hỏi thường gặp

divot nghĩa là gì?

divot (danh từ) nghĩa là tảng đất cỏ.

divot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divot: giọng Anh (UK) /ˈdɪvət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪvət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.