TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divulgation

UK/ˌdaɪvʌlˈɡeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

divulgation nghĩa là sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Nghĩa của divulgation

Danh từ

  1. Sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Dạng từ của divulgation

Số nhiềudivulgations

Họ từ của divulgation

Câu hỏi thường gặp

divulgation nghĩa là gì?

divulgation (danh từ) nghĩa là sự để lộ ra, sự tiết lộ.

divulgation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divulgation: giọng Anh (UK) /ˌdaɪvʌlˈɡeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.