divulgation
UK/ˌdaɪvʌlˈɡeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
divulgation nghĩa là sự để lộ ra, sự tiết lộ.
Nghĩa của divulgation
Danh từ
- Sự để lộ ra, sự tiết lộ.
Dạng từ của divulgation
| Số nhiều | divulgations |
Họ từ của divulgation
Câu hỏi thường gặp
divulgation nghĩa là gì?
divulgation (danh từ) nghĩa là sự để lộ ra, sự tiết lộ.
divulgation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divulgation: giọng Anh (UK) /ˌdaɪvʌlˈɡeɪʃən/.