TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divulgement

giọng máy của trình duyệt

divulgement nghĩa là sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Nghĩa của divulgement

Danh từ

  1. Sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Dạng từ của divulgement

Số nhiềudivulgements

Câu hỏi thường gặp

divulgement nghĩa là gì?

divulgement (danh từ) nghĩa là sự để lộ ra, sự tiết lộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.