TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divvy

UK/ˈdɪvi/ giọng máy của trình duyệt

divvy nghĩa là tiền lãi cổ phần.

Nghĩa của divvy

Danh từ

  1. Từ lóng Tiền lãi cổ phần.

Dạng từ của divvy

Số nhiềudivvies
Ngôi thứ ba số ítdivvies
Hiện tại phân từ (-ing)divvying
Quá khứ phân từdivvied
Quá khứdivvied
So sánh hơnmore divvy
So sánh nhấtmost divvy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divvy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

divvy nghĩa là gì?

divvy (danh từ) nghĩa là tiền lãi cổ phần.

divvy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divvy: giọng Anh (UK) /ˈdɪvi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.