TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

djellabah

giọng máy của trình duyệt

djellabah nghĩa là cũng jellaba.

Nghĩa của djellabah

Danh từ

  1. Cũng jellaba.
  2. Áo ngoài dài của người hồi giáo.

Câu hỏi thường gặp

djellabah nghĩa là gì?

djellabah (danh từ) nghĩa là cũng jellaba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.