djellabah
giọng máy của trình duyệt
djellabah nghĩa là cũng jellaba.
Nghĩa của djellabah
Danh từ
- Cũng jellaba.
- Áo ngoài dài của người hồi giáo.
Câu hỏi thường gặp
djellabah nghĩa là gì?
djellabah (danh từ) nghĩa là cũng jellaba.
djellabah nghĩa là cũng jellaba.
djellabah (danh từ) nghĩa là cũng jellaba.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.