TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

djin

giọng máy của trình duyệt

djin nghĩa là ma, thần đạo ixlam, danh từ, cũng djini.

Nghĩa của djin

Danh từ

  1. Ma; thần đạo Ixlam.
  2. Danh từ; cũng djini.
  3. Ma; thần đạo Ixlam.

Câu hỏi thường gặp

djin nghĩa là gì?

djin (danh từ) nghĩa là ma, thần đạo ixlam, danh từ, cũng djini.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.