do time Nghegiọng máy của trình duyệt do time nghĩa là bóc lịch. Nghĩa của do time Cụm động từ khẩu ngữ Bóc lịch. Dạng từ của do time Ngôi thứ ba số ítdoes timeHiện tại phân từ (-ing)doing timeQuá khứdid timeQuá khứ phân từdone time Câu hỏi thường gặp do time nghĩa là gì?do time (cụm động từ) nghĩa là bóc lịch.