TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

do time

giọng máy của trình duyệt

do time nghĩa là bóc lịch.

Nghĩa của do time

Cụm động từ

  1. khẩu ngữ Bóc lịch.

Dạng từ của do time

Ngôi thứ ba số ítdoes time
Hiện tại phân từ (-ing)doing time
Quá khứdid time
Quá khứ phân từdone time

Câu hỏi thường gặp

do time nghĩa là gì?

do time (cụm động từ) nghĩa là bóc lịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.