TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dockize

US/ˈdɒk.ɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

dockize nghĩa là Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu.

Nghĩa của dockize

Ngoại động từ

  1. Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu.

Dạng từ của dockize

Ngôi thứ ba số ítdockizes
Hiện tại phân từ (-ing)dockizing
Quá khứ phân từdockized
Quá khứdockized

Câu hỏi thường gặp

dockize nghĩa là gì?

dockize (ngoại động từ) nghĩa là Xây dựng (con sông) thành dãy bến tàu.

dockize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dockize: giọng Mỹ (US) /ˈdɒk.ɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.