dockland nghĩa là Khu vực lân cận với xưởng đóng tàu.
Nghĩa của dockland
Danh từ
Khu vực lân cận với xưởng đóng tàu.
Dạng từ của dockland
Số nhiều
docklands
Câu hỏi thường gặp
dockland nghĩa là gì?
dockland (danh từ) nghĩa là Khu vực lân cận với xưởng đóng tàu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.