TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doctrinaire

UK/ˌdɒk.tɹɪˈnɛə̯/ US/ˌdɑk.tɹɪˈnɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

doctrinaire nghĩa là giáo điều.

Nghĩa của doctrinaire

Danh từ

  1. Nhà lý luận cố chấp.

Tính từ

  1. Hay lý luận cố chấp; giáo điều.

Dạng từ của doctrinaire

Số nhiềudoctrinaires
So sánh hơnmore doctrinaire
So sánh nhấtmost doctrinaire

Họ từ của doctrinaire

Câu hỏi thường gặp

doctrinaire nghĩa là gì?

doctrinaire (danh từ, tính từ) nghĩa là giáo điều.

doctrinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctrinaire: giọng Anh (UK) /ˌdɒk.tɹɪˈnɛə̯/, giọng Mỹ (US) /ˌdɑk.tɹɪˈnɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.