TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doctorship

US/ˈdɑːk.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

doctorship nghĩa là danh vị tiến sĩ.

Nghĩa của doctorship

Danh từ

  1. Danh vị tiến sĩ.
  2. Nghề bác sĩ y khoa.

Dạng từ của doctorship

Số nhiềudoctorships

Câu hỏi thường gặp

doctorship nghĩa là gì?

doctorship (danh từ) nghĩa là danh vị tiến sĩ.

doctorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctorship: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːk.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.