TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doddered

US/ˈdɑː.dɜːd/ giọng máy của trình duyệt

doddered nghĩa là bị chặt ngọn, bị mất ngọn.

Nghĩa của doddered

Tính từ

  1. Có phủ dây tơ hồng (cây).
  2. Bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây...).

Câu hỏi thường gặp

doddered nghĩa là gì?

doddered (tính từ) nghĩa là bị chặt ngọn, bị mất ngọn.

doddered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doddered: giọng Mỹ (US) /ˈdɑː.dɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.