doddery
giọng máy của trình duyệt
doddery nghĩa là run run, run lẫy bẫy, lẫy bẫy, lập cập.
Nghĩa của doddery
Tính từ
- Run run, run lẫy bẫy.
- Lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững.
Dạng từ của doddery
| So sánh hơn | dodderier |
| So sánh nhất | dodderiest |
Câu hỏi thường gặp
doddery nghĩa là gì?
doddery (tính từ) nghĩa là run run, run lẫy bẫy, lẫy bẫy, lập cập.