TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dodecagyn

giọng máy của trình duyệt

dodecagyn nghĩa là cây mười hai nhụy.

Nghĩa của dodecagyn

Danh từ

  1. Cây mười hai nhụy.

Câu hỏi thường gặp

dodecagyn nghĩa là gì?

dodecagyn (danh từ) nghĩa là cây mười hai nhụy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.