TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dodecasyllable

giọng máy của trình duyệt

dodecasyllable nghĩa là Câu thơ mười hai âm tiết.

Nghĩa của dodecasyllable

Danh từ

  1. Câu thơ mười hai âm tiết.

Dạng từ của dodecasyllable

Số nhiềudodecasyllables

Câu hỏi thường gặp

dodecasyllable nghĩa là gì?

dodecasyllable (danh từ) nghĩa là Câu thơ mười hai âm tiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.