dodecasyllable
giọng máy của trình duyệt
dodecasyllable nghĩa là Câu thơ mười hai âm tiết.
Nghĩa của dodecasyllable
Danh từ
- Câu thơ mười hai âm tiết.
Dạng từ của dodecasyllable
| Số nhiều | dodecasyllables |
Câu hỏi thường gặp
dodecasyllable nghĩa là gì?
dodecasyllable (danh từ) nghĩa là Câu thơ mười hai âm tiết.