TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dodge

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɒd͡ʒ/ US/dɑd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

dodge nghĩa là động tác né tránh, động tác lách, sự lẫn tránh, chạy lắt léo.

Nghĩa của dodge

Danh từ

  1. Động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo (để tránh...); động tác né tránh (một đòn...); động tác lách (để lừa đối phương...).
  2. Sự lẫn tránh (một câu hỏi...).
  3. Thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới.
    • a good dodge for remembering namesmột mẹo hay để nhớ tên
  4. Sáng kiến tài tình, sáng chế tài tình.
  5. Sự rung chuông lạc điệu (chuông chùm).

Nội động từ

  1. Chạy lắt léo, di chuyển lắt léo (để tránh...); né tránh; lách (để lừa đối phương, dắt bóng...).
  2. Tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác.
  3. Rung lạc điệu (chuông chùm).

Ngoại động từ

  1. Né tránh.
    • to dodge a blowné tránh một đòn
  2. Lẩn tránh.
    • to dodge a questionlẩn tránh một câu hỏi
    • to dodge draft (military service)lẩn tránh không chịu tòng quân
  3. Dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai).
  4. Hỏi lắt léo (ai).
  5. Kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui (vật gì).

Dạng từ của dodge

Ngôi thứ ba số ítdodges
Hiện tại phân từ (-ing)dodging
Quá khứ phân từdodged
Quá khứdodged
Số nhiềudodges
So sánh hơnmore dodge
So sánh nhấtmost dodge

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dodge

Đồng nghĩa

Họ từ của dodge

Cụm từ, thành ngữ với dodge

  • to dodge in and out — Chạy lắt léo, lách.

Câu ví dụ với dodge

  • Don't dodge my question. Đừng né tránh câu hỏi của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dodge nghĩa là gì?

dodge (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là động tác né tránh, động tác lách, sự lẫn tránh, chạy lắt léo.

dodge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dodge: giọng Anh (UK) /dɒd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /dɑd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.