TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doeskin

US/ˈdoʊ.ˌskɪn/ giọng máy của trình duyệt

doeskin nghĩa là da hoãng, vải giả da hoãng.

Nghĩa của doeskin

Danh từ

  1. Da hoãng.
  2. Vải giả da hoãng.

Dạng từ của doeskin

Số nhiềudoeskins

Câu hỏi thường gặp

doeskin nghĩa là gì?

doeskin (danh từ) nghĩa là da hoãng, vải giả da hoãng.

doeskin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doeskin: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.ˌskɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.