dog dirt
giọng máy của trình duyệt
dog dirt nghĩa là phân chó.
Nghĩa của dog dirt
Danh từ
- Phân chó.
Câu hỏi thường gặp
dog dirt nghĩa là gì?
dog dirt (danh từ) nghĩa là phân chó.
dog dirt nghĩa là phân chó.
dog dirt (danh từ) nghĩa là phân chó.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.