TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dole out

UK giọng máy US giọng máy

Nghĩa của dole out

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của dole out

Ngôi thứ ba số ítdoles out
Hiện tại phân từ (-ing)doling out
Quá khứ phân từdoled out
Quá khứdoled out

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.