dolichocephalic
US/ˌdɑː.lɪ.koʊ.sə.ˈfæ.lɪk/
giọng máy của trình duyệt
dolichocephalic nghĩa là có đầu dài, có sọ dài.
Nghĩa của dolichocephalic
Tính từ
- Nhân chủng học Có đầu dài, có sọ dài.
Dạng từ của dolichocephalic
| So sánh hơn | more dolichocephalic |
| So sánh nhất | most dolichocephalic |
| Số nhiều | dolichocephalics |
Câu hỏi thường gặp
dolichocephalic nghĩa là gì?
dolichocephalic (tính từ) nghĩa là có đầu dài, có sọ dài.
dolichocephalic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dolichocephalic: giọng Mỹ (US) /ˌdɑː.lɪ.koʊ.sə.ˈfæ.lɪk/.