TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolichocephaly

US/ˌdɒlɪkoʊˈsɛfəli/ giọng máy của trình duyệt

dolichocephaly nghĩa là hiện tượng đầu dài, hiện tượng sọ dài.

Nghĩa của dolichocephaly

Danh từ

  1. Hiện tượng đầu dài, hiện tượng sọ dài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dolichocephaly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dolichocephaly nghĩa là gì?

dolichocephaly (danh từ) nghĩa là hiện tượng đầu dài, hiện tượng sọ dài.

dolichocephaly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolichocephaly: giọng Mỹ (US) /ˌdɒlɪkoʊˈsɛfəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.