TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dollar diplomacy

giọng máy của trình duyệt

dollar diplomacy nghĩa là chính sách đô la.

Nghĩa của dollar diplomacy

Danh từ

  1. Chính sách đô la.

Câu hỏi thường gặp

dollar diplomacy nghĩa là gì?

dollar diplomacy (danh từ) nghĩa là chính sách đô la.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.