TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dollarization

UK/dɑləɹɪˈzeɪ̯ʃɪn/ US/dɑləɹɪˈzeɪ̯ʃɪn/ giọng máy của trình duyệt

dollarization nghĩa là đô la hoá.

Nghĩa của dollarization

Danh từ

  1. Đô la hoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dollarization

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dollarization nghĩa là gì?

dollarization (danh từ) nghĩa là đô la hoá.

dollarization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dollarization: giọng Anh (UK) /dɑləɹɪˈzeɪ̯ʃɪn/, giọng Mỹ (US) /dɑləɹɪˈzeɪ̯ʃɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.