TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dedollarization

giọng máy của trình duyệt

dedollarization nghĩa là phi đô la hoá.

Nghĩa của dedollarization

Danh từ

  1. Phi đô la hoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedollarization

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dedollarization nghĩa là gì?

dedollarization (danh từ) nghĩa là phi đô la hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.