TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolly-tub

US/ˈdɑː.li.ˈtəb/ giọng máy của trình duyệt

dolly-tub nghĩa là chậu giặt, chậu rửa quặng.

Nghĩa của dolly-tub

Danh từ

  1. Chậu giặt, chậu rửa quặng.

Dạng từ của dolly-tub

Số nhiềudolly tubs

Câu hỏi thường gặp

dolly-tub nghĩa là gì?

dolly-tub (danh từ) nghĩa là chậu giặt, chậu rửa quặng.

dolly-tub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolly-tub: giọng Mỹ (US) /ˈdɑː.li.ˈtəb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.